puppy love

/'pʌpilʌv/
Học thuật
Thân thiện
puppy love

A young boy feels puppy love for the girl in his class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối tình trẻ con, tình yêu tuổi mới lớn: Chỉ cảm xúc yêu thương lãng mạn, ngây thơ thường ngắn ngủi của những người trẻ tuổi, đặc biệt thanh thiếu niên. Đây không phải tình yêu chín chắn, sâu sắc sự say mê ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their relationship was just a case of puppy love. (Mối quan hệ của họ chỉ một trường hợp của tình yêu tuổi học trò.)
    • He thought his feelings for his classmate were serious, but his parents called it puppy love. (Cậu ấy nghĩ cảm xúc dành cho bạn cùng lớp nghiêm túc, nhưng bố mẹ lại gọi đó mối tình trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "just a passing phase of puppy love": chỉ một giai đoạn tình cảm thoáng qua của tuổi mới lớn.
    • Don't worry too much; it's probably just a passing phase of puppy love. (Đừng lo lắng quá; có lẽ đó chỉ một giai đoạn tình cảm thoáng qua thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crush (n): sự say mê, cảm nắng (ai đó).
    • She has a crush on her English teacher. ( cảm nắng thầy giáo dạy tiếng Anh.)
  • Infatuation (n): sự say mê, sự đắm (thường ngắn hạn mãnh liệt).
    • His infatuation with the new student lasted only a month. (Sự say mê của anh ấy với học sinh mới chỉ kéo dài một tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adolescent love: tình yêu tuổi vị thành niên.
  • Teenage romance: mối tình tuổi teen.
Thành ngữ liên quan
  • Young love: tình yêu tuổi trẻ (có thể mang nghĩa tương tự nhưng ít hàm ý "trẻ con" hơn).
    • The movie is a beautiful story about young love. (Bộ phim một câu chuyện đẹp về tình yêu tuổi trẻ.)
puppy love

A young boy feels puppy love for the girl in his class.

danh từ
  1. mối tình trẻ con

Từ đồng nghĩa